The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhu cầu trong nước tiếng Anh là gì?

nhu cầu trong nước tiếng Anh là domestic demand /dəˈmɛstɪk dɪˈmænd/. Nhu cầu tiêu dùng trong nước của một quốc gia.

Hình minh hoạ "nhu cầu trong nước" tiếng Anh là "domestic demand"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

domestic demand

Danh từ
/dəˈmɛstɪk dɪˈmænd/

Ví dụ câu với nhu cầu trong nước / domestic demand

  1. 1

    Nhu cầu trong nước tăng cao đã thúc đẩy ngành sản xuất phát triển.

    The rise in domestic demand has boosted the manufacturing sector.

  2. 2

    Chính phủ cần thúc đẩy nhu cầu trong nước để giảm phụ thuộc vào xuất khẩu.

    The government needs to stimulate domestic demand to reduce reliance on exports.

Ghi chú dùng từ nhu cầu trong nước

Nhu cầu trong nước đề cập đến lượng hàng hóa và dịch vụ mà người tiêu dùng trong một quốc gia cần hoặc muốn tiêu thụ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'export' (xuất khẩu), 'import' (nhập khẩu), và 'consumption' (tiêu dùng).

Video minh hoạ nhu cầu trong nước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhu cầu trong nước

Câu hỏi thường gặp về "nhu cầu trong nước"

Nhu cầu trong nước tiếng Anh là gì?

Nhu cầu trong nước tiếng Anh là "domestic demand" (danh từ), nghĩa là: Nhu cầu tiêu dùng trong nước của một quốc gia.

"domestic demand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"domestic demand" nghĩa tiếng Việt là "nhu cầu trong nước". Nhu cầu trong nước đề cập đến lượng hàng hóa và dịch vụ mà người tiêu dùng trong một quốc gia cần hoặc muốn tiêu thụ.

Phát âm "domestic demand" như thế nào?

"domestic demand" có phiên âm IPA /dəˈmɛstɪk dɪˈmænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "domestic demand"?

The rise in domestic demand has boosted the manufacturing sector. — Nhu cầu trong nước tăng cao đã thúc đẩy ngành sản xuất phát triển.