Tiếng Việt
Nhu cầu tuyển dụng tiếng Anh là gì?
nhu cầu tuyển dụng tiếng Anh là hiring demand /ˈhaɪrɪŋ dɪˈmænd/. Nhu cầu tuyển dụng đề cập đến số lượng vị trí công việc mà các công ty hoặc tổ chức cần tuyển dụng trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hiring demand
Ví dụ câu với nhu cầu tuyển dụng / hiring demand
- 1
Công ty đang tăng nhu cầu tuyển dụng để mở rộng quy mô.
The company is increasing its hiring demand to expand.
- 2
Nhu cầu tuyển dụng cao trong ngành công nghệ thông tin thúc đẩy sự cạnh tranh khốc liệt.
High hiring demand in the IT sector drives fierce competition.
Ghi chú dùng từ nhu cầu tuyển dụng
Nhu cầu tuyển dụng thể hiện số lượng vị trí cần tuyển. Các từ liên quan gồm có 'recruitment' (tuyển dụng), 'job opening' (vị trí tuyển dụng), và 'employment demand' (nhu cầu tuyển dụng lao động).
Video minh hoạ nhu cầu tuyển dụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhu cầu tuyển dụng
Câu hỏi thường gặp về "nhu cầu tuyển dụng"
Nhu cầu tuyển dụng tiếng Anh là gì?
Nhu cầu tuyển dụng tiếng Anh là "hiring demand" (danh từ), nghĩa là: Nhu cầu tuyển dụng đề cập đến số lượng vị trí công việc mà các công ty hoặc tổ chức cần tuyển dụng trong một khoảng thời gian nhất định.
"hiring demand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hiring demand" nghĩa tiếng Việt là "nhu cầu tuyển dụng". Nhu cầu tuyển dụng thể hiện số lượng vị trí cần tuyển.
Phát âm "hiring demand" như thế nào?
"hiring demand" có phiên âm IPA /ˈhaɪrɪŋ dɪˈmænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hiring demand"?
The company is increasing its hiring demand to expand. — Công ty đang tăng nhu cầu tuyển dụng để mở rộng quy mô.