Tiếng Việt
Như một thói quen tiếng Anh là gì?
như một thói quen tiếng Anh là like a habit /laɪk ə ˈhæbɪt/. giống như một thói quen, thường xuyên làm điều gì đó một cách tự nhiên và không cần suy nghĩ nhiều.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
like a habit
Ví dụ câu với như một thói quen / like a habit
- 1
Anh ấy thức dậy sớm như một thói quen.
He wakes up early like a habit.
- 2
Cô ấy luôn đọc sách trước khi đi ngủ như một thói quen.
She always reads a book before sleeping like a habit.
Ghi chú dùng từ như một thói quen
Cụm từ này mô tả hành động được thực hiện đều đặn như một thói quen. Các từ liên quan gồm 'routine' (thói quen hàng ngày), 'habit' (thói quen), 'custom' (phong tục).
Video minh hoạ như một thói quen
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với như một thói quen
Câu hỏi thường gặp về "như một thói quen"
Như một thói quen tiếng Anh là gì?
Như một thói quen tiếng Anh là "like a habit" (cụm từ), nghĩa là: giống như một thói quen, thường xuyên làm điều gì đó một cách tự nhiên và không cần suy nghĩ nhiều.
"like a habit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"like a habit" nghĩa tiếng Việt là "như một thói quen". Cụm từ này mô tả hành động được thực hiện đều đặn như một thói quen.
Phát âm "like a habit" như thế nào?
"like a habit" có phiên âm IPA /laɪk ə ˈhæbɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "like a habit"?
He wakes up early like a habit. — Anh ấy thức dậy sớm như một thói quen.