Tiếng Việt
Trừng trị tiếng Anh là gì?
trừng trị tiếng Anh là mete out punishment /miːt aʊt ˈpʌnɪʃmənt/. Phân phát hình phạt hoặc trừng phạt ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mete out punishment
Ví dụ câu với trừng trị / mete out punishment
- 1
Cảnh sát đã trừng trị những kẻ phạm tội nặng.
The police mete out punishment to serious offenders.
- 2
Chúng ta cần trừng trị những hành vi xấu để giữ gìn trật tự.
We need to mete out punishment for bad behavior to maintain order.
Ghi chú dùng từ trừng trị
Trừng trị là hành động phạt hoặc trừng phạt ai đó. Các từ liên quan: punish (trừng phạt), discipline (kỷ luật), penalty (hình phạt).
Video minh hoạ trừng trị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trừng trị
- TrịTreat
- TrừngGlare at someone
- đòn vọtcorporal punishment
- nhát đònfearful of punishment
- chịu phạtAccept punishment
- hình phạtpunishment
- nhục hìnhCorporal punishment
- trừng phạtpunish
- thụt xì dầusit-ups punishment
- thưởng phạtreward and punishment
- sự trừng phạtpunishment
- luật quy định sự thưởng phạtReward and punishment law
Câu hỏi thường gặp về "trừng trị"
Trừng trị tiếng Anh là gì?
Trừng trị tiếng Anh là "mete out punishment" (động từ), nghĩa là: Phân phát hình phạt hoặc trừng phạt ai đó.
"mete out punishment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mete out punishment" nghĩa tiếng Việt là "trừng trị". Trừng trị là hành động phạt hoặc trừng phạt ai đó.
Phát âm "mete out punishment" như thế nào?
"mete out punishment" có phiên âm IPA /miːt aʊt ˈpʌnɪʃmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mete out punishment"?
The police mete out punishment to serious offenders. — Cảnh sát đã trừng trị những kẻ phạm tội nặng.