The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhưng bù lại tiếng Anh là gì?

nhưng bù lại tiếng Anh là but on the other hand /bʌt ɒn ði ˈʌðə hænd/. Một cách diễn đạt để trình bày mặt trái hoặc hạn chế của một vấn đề sau khi đã đề cập đến mặt tích cực.

Hình minh hoạ "nhưng bù lại" tiếng Anh là "but on the other hand"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

but on the other hand

Cụm từ
/bʌt ɒn ði ˈʌðə hænd/

Ví dụ câu với nhưng bù lại / but on the other hand

  1. 1

    Anh ấy thích công việc này, nhưng bù lại, nó khá căng thẳng.

    He likes this job, but on the other hand, it's quite stressful.

  2. 2

    Chúng ta có thể đi chơi, nhưng bù lại, phải hoàn thành công việc trước đã.

    We can go out, but on the other hand, we need to finish our work first.

Ghi chú dùng từ nhưng bù lại

Cụm từ này dùng để so sánh hai mặt trái của một vấn đề. Các từ liên quan: 'however' (tuy nhiên), 'nevertheless' (tuy nhiên), 'yet' (nhưng).

Video minh hoạ nhưng bù lại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhưng bù lại

Câu hỏi thường gặp về "nhưng bù lại"

Nhưng bù lại tiếng Anh là gì?

Nhưng bù lại tiếng Anh là "but on the other hand" (cụm từ), nghĩa là: Một cách diễn đạt để trình bày mặt trái hoặc hạn chế của một vấn đề sau khi đã đề cập đến mặt tích cực.

"but on the other hand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"but on the other hand" nghĩa tiếng Việt là "nhưng bù lại". Cụm từ này dùng để so sánh hai mặt trái của một vấn đề.

Phát âm "but on the other hand" như thế nào?

"but on the other hand" có phiên âm IPA /bʌt ɒn ði ˈʌðə hænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "but on the other hand"?

He likes this job, but on the other hand, it's quite stressful. — Anh ấy thích công việc này, nhưng bù lại, nó khá căng thẳng.