Tiếng Việt
Tầng 3 tiếng Anh là gì?
tầng 3 tiếng Anh là the third floor /ðə θɜrd flɔr/. Tầng thứ ba của một tòa nhà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
the third floor
Ví dụ câu với tầng 3 / the third floor
- 1
Căn hộ của tôi nằm ở tầng 3.
My apartment is on the third floor.
- 2
Chúng tôi gặp nhau ở tầng 3 của khách sạn.
We met on the third floor of the hotel.
Ghi chú dùng từ tầng 3
Tầng 3 là phần thứ ba của một tòa nhà. Các từ liên quan: tầng 1 (ground floor), tầng 2 (second floor), tầng 4 (fourth floor).
Video minh hoạ tầng 3
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tầng 3
Câu hỏi thường gặp về "tầng 3"
Tầng 3 tiếng Anh là gì?
Tầng 3 tiếng Anh là "the third floor" (danh từ), nghĩa là: Tầng thứ ba của một tòa nhà.
"the third floor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"the third floor" nghĩa tiếng Việt là "tầng 3". Tầng 3 là phần thứ ba của một tòa nhà.
Phát âm "the third floor" như thế nào?
"the third floor" có phiên âm IPA /ðə θɜrd flɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "the third floor"?
My apartment is on the third floor. — Căn hộ của tôi nằm ở tầng 3.