Tiếng Việt
Tầng 1 tiếng Anh là gì?
tầng 1 tiếng Anh là the first floor /ðə fɜrst flɔr/. Tầng đầu tiên của một tòa nhà, thường là tầng gần mặt đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
the first floor
Ví dụ câu với tầng 1 / the first floor
- 1
Chúng tôi ở phòng khách trên tầng 1.
We are in the living room on the first floor.
- 2
Cửa hàng đó nằm ở tầng 1 của tòa nhà.
That shop is on the first floor of the building.
Ghi chú dùng từ tầng 1
Từ 'the first floor' dùng để chỉ tầng đầu tiên của một tòa nhà. Các từ liên quan gồm 'ground floor' (tầng trệt), 'second floor' (tầng hai), 'basement' (hầm).
Video minh hoạ tầng 1
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tầng 1
Câu hỏi thường gặp về "tầng 1"
Tầng 1 tiếng Anh là gì?
Tầng 1 tiếng Anh là "the first floor" (danh từ), nghĩa là: Tầng đầu tiên của một tòa nhà, thường là tầng gần mặt đất.
"the first floor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"the first floor" nghĩa tiếng Việt là "tầng 1". Từ 'the first floor' dùng để chỉ tầng đầu tiên của một tòa nhà.
Phát âm "the first floor" như thế nào?
"the first floor" có phiên âm IPA /ðə fɜrst flɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "the first floor"?
We are in the living room on the first floor. — Chúng tôi ở phòng khách trên tầng 1.