The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tầng 2 tiếng Anh là gì?

tầng 2 tiếng Anh là the second floor /ðə ˈsɛkənd flɔr/. Tầng thứ hai của một tòa nhà, nằm trên tầng một.

Hình minh hoạ "tầng 2" tiếng Anh là "the second floor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

the second floor

Danh từ
/ðə ˈsɛkənd flɔr/

Ví dụ câu với tầng 2 / the second floor

  1. 1

    Chúng tôi đã gặp nhau ở tầng 2 của khách sạn.

    We met on the second floor of the hotel.

  2. 2

    Phòng học của tôi nằm ở tầng 2.

    My classroom is on the second floor.

Ghi chú dùng từ tầng 2

Từ này chỉ định tầng thứ hai trong một tòa nhà. Các từ liên quan: 'ground floor' (tầng trệt), 'third floor' (tầng ba), 'floor' (tầng).

Video minh hoạ tầng 2

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với tầng 2

Câu hỏi thường gặp về "tầng 2"

Tầng 2 tiếng Anh là gì?

Tầng 2 tiếng Anh là "the second floor" (danh từ), nghĩa là: Tầng thứ hai của một tòa nhà, nằm trên tầng một.

"the second floor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"the second floor" nghĩa tiếng Việt là "tầng 2". Từ này chỉ định tầng thứ hai trong một tòa nhà.

Phát âm "the second floor" như thế nào?

"the second floor" có phiên âm IPA /ðə ˈsɛkənd flɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "the second floor"?

We met on the second floor of the hotel. — Chúng tôi đã gặp nhau ở tầng 2 của khách sạn.