The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Niên chế tiếng Anh là gì?

niên chế tiếng Anh là year-based system /jɪə beɪst ˈsɪstəm/. Hệ thống tổ chức dựa trên năm, thường dùng để chỉ hệ thống tuyển dụng hoặc trả lương theo năm.

Hình minh hoạ "niên chế" tiếng Anh là "year-based system"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

year-based system

Danh từ
/jɪə beɪst ˈsɪstəm/

Ví dụ câu với niên chế / year-based system

  1. 1

    Chính phủ đã thay đổi hệ thống tuyển dụng theo niên chế để phù hợp hơn với ngân sách.

    The government changed the year-based system for recruitment to better fit the budget.

  2. 2

    Hệ thống niên chế giúp quản lý nhân sự dễ dàng hơn trong các tổ chức lớn.

    The year-based system makes personnel management easier in large organizations.

Ghi chú dùng từ niên chế

Niên chế là hệ thống dựa trên năm, liên quan đến các thuật ngữ như 'lương theo niên hạn' (annual salary), 'kỷ luật niên chế' (year-based discipline), và 'chấm dứt niên chế' (end of year-based employment).

Video minh hoạ niên chế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với niên chế

Câu hỏi thường gặp về "niên chế"

Niên chế tiếng Anh là gì?

Niên chế tiếng Anh là "year-based system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống tổ chức dựa trên năm, thường dùng để chỉ hệ thống tuyển dụng hoặc trả lương theo năm.

"year-based system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"year-based system" nghĩa tiếng Việt là "niên chế". Niên chế là hệ thống dựa trên năm, liên quan đến các thuật ngữ như 'lương theo niên hạn' (annual salary), 'kỷ luật niên chế' (year-based discipline), và 'chấm dứt niên chế' (end of year-based employment).

Phát âm "year-based system" như thế nào?

"year-based system" có phiên âm IPA /jɪə beɪst ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "year-based system"?

The government changed the year-based system for recruitment to better fit the budget. — Chính phủ đã thay đổi hệ thống tuyển dụng theo niên chế để phù hợp hơn với ngân sách.