Tiếng Việt
Nổ ra tiếng Anh là gì?
nổ ra tiếng Anh là erupt /ɪˈrʌpt/. phun trào, bùng phát (dùng để mô tả núi lửa hoặc cảm xúc mạnh mẽ đột ngột)

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
erupt
Ví dụ câu với nổ ra / erupt
- 1
Núi lửa đã nổ ra sau nhiều năm im lặng.
The volcano erupted after years of silence.
- 2
Cảm xúc của cô ấy đã nổ ra trong buổi họp.
Her emotions erupted during the meeting.
Ghi chú dùng từ nổ ra
Nổ ra là động từ chỉ sự phun trào hoặc bộc phát đột ngột. Các từ liên quan: 'explode' (nổ tung), 'burst' (bùng nổ), 'flare up' (bùng phát nhanh).
Video minh hoạ nổ ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nổ ra
Câu hỏi thường gặp về "nổ ra"
Nổ ra tiếng Anh là gì?
Nổ ra tiếng Anh là "erupt" (động từ), nghĩa là: phun trào, bùng phát (dùng để mô tả núi lửa hoặc cảm xúc mạnh mẽ đột ngột)
"erupt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"erupt" nghĩa tiếng Việt là "nổ ra". Nổ ra là động từ chỉ sự phun trào hoặc bộc phát đột ngột.
Phát âm "erupt" như thế nào?
"erupt" có phiên âm IPA /ɪˈrʌpt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "erupt"?
The volcano erupted after years of silence. — Núi lửa đã nổ ra sau nhiều năm im lặng.