Tiếng Việt
Nở nang tiếng Anh là gì?
nở nang tiếng Anh là shapely /ˈʃeɪpli/. Có hình dáng đẹp, cân đối, đầy đặn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shapely
Ví dụ câu với nở nang / shapely
- 1
Cô ấy có thân hình rất nở nang và quyến rũ.
She has a very shapely and attractive figure.
- 2
Anh ấy thích những người có vóc dáng nở nang và khỏe mạnh.
He prefers people with a shapely and healthy build.
Ghi chú dùng từ nở nang
Từ 'shapely' mô tả hình dáng đẹp, cân đối, thường dùng để nói về cơ thể hoặc hình dạng tổng thể. Các từ liên quan gồm 'curvaceous' (đầy đặn, có đường cong quyến rũ), 'well-shaped' (được hình thành tốt), và 'voluptuous' (đầy đặn, gợi cảm).
Video minh hoạ nở nang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nở nang
Câu hỏi thường gặp về "nở nang"
Nở nang tiếng Anh là gì?
Nở nang tiếng Anh là "shapely" (tính từ), nghĩa là: Có hình dáng đẹp, cân đối, đầy đặn.
"shapely" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shapely" nghĩa tiếng Việt là "nở nang". Từ 'shapely' mô tả hình dáng đẹp, cân đối, thường dùng để nói về cơ thể hoặc hình dạng tổng thể.
Phát âm "shapely" như thế nào?
"shapely" có phiên âm IPA /ˈʃeɪpli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shapely"?
She has a very shapely and attractive figure. — Cô ấy có thân hình rất nở nang và quyến rũ.