The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nợ môn học tiếng Anh là gì?

Nợ môn học tiếng Anh là Course Debt /kɔːrs dɛt/. Nợ môn học đề cập đến khoản nợ sinh viên chưa thanh toán hoặc chưa hoàn thành trong một môn học cụ thể.

Hình minh hoạ "Nợ môn học" tiếng Anh là "Course Debt"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Course Debt

Danh từ
/kɔːrs dɛt/

Ví dụ câu với Nợ môn học / Course Debt

  1. 1

    Sinh viên cần trả nợ môn học để có thể đăng ký môn học mới.

    The student needs to settle their course debt to register for new classes.

  2. 2

    Nợ môn học có thể ảnh hưởng đến điểm số cuối kỳ của sinh viên.

    Course debt can affect a student's final grade.

Ghi chú dùng từ Nợ môn học

Nợ môn học là khoản nợ liên quan đến học phí hoặc các khoản phí khác của môn học. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tuition fee' (học phí), 'credit' (tín chỉ), 'academic record' (hồ sơ học tập).

Video minh hoạ Nợ môn học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nợ môn học

Câu hỏi thường gặp về "Nợ môn học"

Nợ môn học tiếng Anh là gì?

Nợ môn học tiếng Anh là "Course Debt" (danh từ), nghĩa là: Nợ môn học đề cập đến khoản nợ sinh viên chưa thanh toán hoặc chưa hoàn thành trong một môn học cụ thể.

"Course Debt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Course Debt" nghĩa tiếng Việt là "Nợ môn học". Nợ môn học là khoản nợ liên quan đến học phí hoặc các khoản phí khác của môn học.

Phát âm "Course Debt" như thế nào?

"Course Debt" có phiên âm IPA /kɔːrs dɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Course Debt"?

The student needs to settle their course debt to register for new classes. — Sinh viên cần trả nợ môn học để có thể đăng ký môn học mới.