Tiếng Việt
Nợ tích lũy tiếng Anh là gì?
nợ tích lũy tiếng Anh là Accumulated debt /əˈkjuːmjʊleɪtɪd dɛt/. Nợ đã tích tụ qua thời gian, thường do vay mượn hoặc không trả đúng hạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Accumulated debt
Ví dụ câu với nợ tích lũy / Accumulated debt
- 1
Công ty đang phải trả nợ tích lũy từ các khoản vay trước đó.
The company is paying off accumulated debt from previous loans.
- 2
Nợ tích lũy có thể gây ra khó khăn tài chính lớn.
Accumulated debt can lead to significant financial difficulties.
Ghi chú dùng từ nợ tích lũy
Nợ tích lũy là khoản nợ đã tích tụ qua thời gian, liên quan đến các khoản vay hoặc nợ chưa trả. Các thuật ngữ liên quan: nợ ngắn hạn (short-term debt), nợ dài hạn (long-term debt), quản lý nợ (debt management).
Video minh hoạ nợ tích lũy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nợ tích lũy
Câu hỏi thường gặp về "nợ tích lũy"
Nợ tích lũy tiếng Anh là gì?
Nợ tích lũy tiếng Anh là "Accumulated debt" (danh từ), nghĩa là: Nợ đã tích tụ qua thời gian, thường do vay mượn hoặc không trả đúng hạn.
"Accumulated debt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Accumulated debt" nghĩa tiếng Việt là "nợ tích lũy". Nợ tích lũy là khoản nợ đã tích tụ qua thời gian, liên quan đến các khoản vay hoặc nợ chưa trả.
Phát âm "Accumulated debt" như thế nào?
"Accumulated debt" có phiên âm IPA /əˈkjuːmjʊleɪtɪd dɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Accumulated debt"?
The company is paying off accumulated debt from previous loans. — Công ty đang phải trả nợ tích lũy từ các khoản vay trước đó.