Tiếng Việt
Nợ tiền tiếng Anh là gì?
nợ tiền tiếng Anh là debt /dɛt/. Khoản tiền mà người vay phải trả lại cho người cho vay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
debt
Ví dụ câu với nợ tiền / debt
- 1
Tôi đang cố gắng trả hết nợ tiền của mình.
I am trying to pay off my debt.
- 2
Anh ấy đã vay tiền và hiện đang nợ tiền ngân hàng.
He borrowed money and now owes money to the bank.
Ghi chú dùng từ nợ tiền
Nợ tiền là khoản phải trả sau khi vay mượn. Các từ liên quan: loan (vay mượn), borrow (mượn), owe (nợ).
Video minh hoạ nợ tiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nợ tiền
Câu hỏi thường gặp về "nợ tiền"
Nợ tiền tiếng Anh là gì?
Nợ tiền tiếng Anh là "debt" (danh từ), nghĩa là: Khoản tiền mà người vay phải trả lại cho người cho vay.
"debt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"debt" nghĩa tiếng Việt là "nợ tiền". Nợ tiền là khoản phải trả sau khi vay mượn.
Phát âm "debt" như thế nào?
"debt" có phiên âm IPA /dɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "debt"?
I am trying to pay off my debt. — Tôi đang cố gắng trả hết nợ tiền của mình.