The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nội bộ công ty tiếng Anh là gì?

nội bộ công ty tiếng Anh là Corporate affairs /ˈkɔrpərət əˈfɛrz/. Các hoạt động và vấn đề liên quan đến nội bộ của một công ty hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "nội bộ công ty" tiếng Anh là "Corporate affairs"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Corporate affairs

Danh từ
/ˈkɔrpərət əˈfɛrz/

Ví dụ câu với nội bộ công ty / Corporate affairs

  1. 1

    Các nội bộ công ty cần được quản lý chặt chẽ để đảm bảo hoạt động suôn sẻ.

    Corporate affairs include managing internal policies and employee relations.

  2. 2

    Các vấn đề nội bộ công ty đã được giải quyết kịp thời để tránh xung đột.

    The company resolved internal corporate affairs promptly to prevent conflicts.

Ghi chú dùng từ nội bộ công ty

Nội bộ công ty đề cập đến các hoạt động nội bộ của tổ chức. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'internal policies' (chính sách nội bộ), 'employee relations' (quan hệ nhân viên), 'management' (quản lý).

Video minh hoạ nội bộ công ty

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nội bộ công ty

Câu hỏi thường gặp về "nội bộ công ty"

Nội bộ công ty tiếng Anh là gì?

Nội bộ công ty tiếng Anh là "Corporate affairs" (danh từ), nghĩa là: Các hoạt động và vấn đề liên quan đến nội bộ của một công ty hoặc tổ chức.

"Corporate affairs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Corporate affairs" nghĩa tiếng Việt là "nội bộ công ty". Nội bộ công ty đề cập đến các hoạt động nội bộ của tổ chức.

Phát âm "Corporate affairs" như thế nào?

"Corporate affairs" có phiên âm IPA /ˈkɔrpərət əˈfɛrz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Corporate affairs"?

Corporate affairs include managing internal policies and employee relations. — Các nội bộ công ty cần được quản lý chặt chẽ để đảm bảo hoạt động suôn sẻ.