Tiếng Việt
Nơi cấp chứng minh nhân dân tiếng Anh là gì?
nơi cấp chứng minh nhân dân tiếng Anh là Identity issuance office /aɪˈdɛntɪti ˈɪʃuːəns ˈɒfɪs/. Cơ quan hoặc địa điểm nơi cấp giấy chứng minh nhân dân hoặc các giấy tờ tùy thân khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Identity issuance office
Ví dụ câu với nơi cấp chứng minh nhân dân / Identity issuance office
- 1
Bạn cần đến nơi cấp chứng minh nhân dân để làm mới hoặc lấy lại giấy tờ của mình.
You need to go to the identity issuance office to renew or retrieve your documents.
- 2
Nơi cấp chứng minh nhân dân thường là trụ sở công an hoặc chính quyền địa phương.
The identity issuance office is usually the police station or local government office.
Ghi chú dùng từ nơi cấp chứng minh nhân dân
Nơi cấp chứng minh nhân dân là nơi cấp giấy tờ tùy thân như chứng minh nhân dân hoặc căn cước công dân. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'công an', 'giấy tờ tùy thân', và 'đăng ký hộ khẩu'.
Video minh hoạ nơi cấp chứng minh nhân dân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nơi cấp chứng minh nhân dân
Câu hỏi thường gặp về "nơi cấp chứng minh nhân dân"
Nơi cấp chứng minh nhân dân tiếng Anh là gì?
Nơi cấp chứng minh nhân dân tiếng Anh là "Identity issuance office" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan hoặc địa điểm nơi cấp giấy chứng minh nhân dân hoặc các giấy tờ tùy thân khác.
"Identity issuance office" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Identity issuance office" nghĩa tiếng Việt là "nơi cấp chứng minh nhân dân". Nơi cấp chứng minh nhân dân là nơi cấp giấy tờ tùy thân như chứng minh nhân dân hoặc căn cước công dân.
Phát âm "Identity issuance office" như thế nào?
"Identity issuance office" có phiên âm IPA /aɪˈdɛntɪti ˈɪʃuːəns ˈɒfɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Identity issuance office"?
You need to go to the identity issuance office to renew or retrieve your documents. — Bạn cần đến nơi cấp chứng minh nhân dân để làm mới hoặc lấy lại giấy tờ của mình.