The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nói nhỏ lại tiếng Anh là gì?

nói nhỏ lại tiếng Anh là lower one's voice /ˈloʊər wʌnz vɔɪs/. nói nhỏ hơn để không làm phiền người khác hoặc để giữ bí mật.

Hình minh hoạ "nói nhỏ lại" tiếng Anh là "lower one's voice"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lower one's voice

Động từ
/ˈloʊər wʌnz vɔɪs/

Ví dụ câu với nói nhỏ lại / lower one's voice

  1. 1

    Bạn có thể nói nhỏ lại không? Tôi đang ngủ.

    Can you lower your voice? I'm sleeping.

  2. 2

    Họ đã nói nhỏ lại để không làm phiền người khác trong thư viện.

    They lowered their voices so as not to disturb others in the library.

Ghi chú dùng từ nói nhỏ lại

Nói nhỏ lại là hành động giảm âm lượng của giọng nói. Các từ liên quan: whisper (thì thầm), mumble (lẩm bẩm), hush (kín đáo).

Video minh hoạ nói nhỏ lại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nói nhỏ lại

Câu hỏi thường gặp về "nói nhỏ lại"

Nói nhỏ lại tiếng Anh là gì?

Nói nhỏ lại tiếng Anh là "lower one's voice" (động từ), nghĩa là: nói nhỏ hơn để không làm phiền người khác hoặc để giữ bí mật.

"lower one's voice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lower one's voice" nghĩa tiếng Việt là "nói nhỏ lại". Nói nhỏ lại là hành động giảm âm lượng của giọng nói.

Phát âm "lower one's voice" như thế nào?

"lower one's voice" có phiên âm IPA /ˈloʊər wʌnz vɔɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lower one's voice"?

Can you lower your voice? I'm sleeping. — Bạn có thể nói nhỏ lại không? Tôi đang ngủ.