Tiếng Việt
Nội quy lớp tiếng Anh là gì?
nội quy lớp tiếng Anh là classroom rule /ˈklæsˌrum rul/. Quy định hoặc quy tắc trong lớp học nhằm duy trì trật tự và kỷ luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
classroom rule
Ví dụ câu với nội quy lớp / classroom rule
- 1
Students must follow the classroom rule about raising their hands before speaking.
Học sinh phải tuân thủ nội quy lớp về việc giơ tay trước khi phát biểu.
- 2
The teacher explained the classroom rule regarding punctuality.
Giáo viên giải thích nội quy lớp về việc đúng giờ.
Ghi chú dùng từ nội quy lớp
Nội quy lớp là các quy định trong lớp học nhằm duy trì trật tự. Các thuật ngữ liên quan gồm 'discipline' (kỷ luật), 'behavior' (hành vi), và 'rules' (quy tắc).
Video minh hoạ nội quy lớp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nội quy lớp
Câu hỏi thường gặp về "nội quy lớp"
Nội quy lớp tiếng Anh là gì?
Nội quy lớp tiếng Anh là "classroom rule" (danh từ), nghĩa là: Quy định hoặc quy tắc trong lớp học nhằm duy trì trật tự và kỷ luật.
"classroom rule" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"classroom rule" nghĩa tiếng Việt là "nội quy lớp". Nội quy lớp là các quy định trong lớp học nhằm duy trì trật tự.
Phát âm "classroom rule" như thế nào?
"classroom rule" có phiên âm IPA /ˈklæsˌrum rul/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "classroom rule"?
Học sinh phải tuân thủ nội quy lớp về việc giơ tay trước khi phát biểu. — Students must follow the classroom rule about raising their hands before speaking.