Tiếng Việt
Nội quy nhà trường tiếng Anh là gì?
nội quy nhà trường tiếng Anh là school rule /skul rul/. Quy định và quy tắc do nhà trường đặt ra để duy trì trật tự và kỷ luật trong trường học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
school rule
Ví dụ câu với nội quy nhà trường / school rule
- 1
Students must follow the school rule about punctuality.
Học sinh phải tuân thủ nội quy về việc đến lớp đúng giờ.
- 2
Breaking the school rule can lead to suspension.
Vi phạm nội quy nhà trường có thể dẫn đến đình chỉ học tập.
Ghi chú dùng từ nội quy nhà trường
Nội quy nhà trường là các quy định bắt buộc của trường học nhằm duy trì trật tự. Các thuật ngữ liên quan gồm 'discipline' (kỷ luật), 'regulation' (quy định), 'policy' (chính sách).
Video minh hoạ nội quy nhà trường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nội quy nhà trường
Câu hỏi thường gặp về "nội quy nhà trường"
Nội quy nhà trường tiếng Anh là gì?
Nội quy nhà trường tiếng Anh là "school rule" (danh từ), nghĩa là: Quy định và quy tắc do nhà trường đặt ra để duy trì trật tự và kỷ luật trong trường học.
"school rule" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"school rule" nghĩa tiếng Việt là "nội quy nhà trường". Nội quy nhà trường là các quy định bắt buộc của trường học nhằm duy trì trật tự.
Phát âm "school rule" như thế nào?
"school rule" có phiên âm IPA /skul rul/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "school rule"?
Học sinh phải tuân thủ nội quy về việc đến lớp đúng giờ. — Students must follow the school rule about punctuality.