Tiếng Việt
Nơi thiêng liêng tiếng Anh là gì?
Nơi thiêng liêng tiếng Anh là Holy site /ˈhəʊli saɪt/. Một địa điểm linh thiêng, thường liên quan đến tôn giáo hoặc tín ngưỡng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Holy site
Ví dụ câu với Nơi thiêng liêng / Holy site
- 1
Họ đã đến thăm nơi thiêng liêng của đạo Phật.
They visited the holy site of Buddhism.
- 2
Nhiều người hành hương đến nơi thiêng liêng này mỗi năm.
Many pilgrims visit this holy site every year.
Ghi chú dùng từ Nơi thiêng liêng
Nơi thiêng liêng là địa điểm có ý nghĩa tôn giáo hoặc tâm linh đặc biệt. Các thuật ngữ liên quan: 'sanctuary' (nơi thánh), 'pilgrimage' (hành hương), 'religious site' (địa điểm tôn giáo).
Video minh hoạ Nơi thiêng liêng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nơi thiêng liêng
Câu hỏi thường gặp về "Nơi thiêng liêng"
Nơi thiêng liêng tiếng Anh là gì?
Nơi thiêng liêng tiếng Anh là "Holy site" (danh từ), nghĩa là: Một địa điểm linh thiêng, thường liên quan đến tôn giáo hoặc tín ngưỡng.
"Holy site" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Holy site" nghĩa tiếng Việt là "Nơi thiêng liêng". Nơi thiêng liêng là địa điểm có ý nghĩa tôn giáo hoặc tâm linh đặc biệt.
Phát âm "Holy site" như thế nào?
"Holy site" có phiên âm IPA /ˈhəʊli saɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Holy site"?
They visited the holy site of Buddhism. — Họ đã đến thăm nơi thiêng liêng của đạo Phật.