The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mụn nội tiết tiếng Anh là gì?

mụn nội tiết tiếng Anh là Hormonal acne /ˌhɔːˈməʊnəl ˈækni/. Mụn nội tiết là loại mụn trứng cá liên quan đến sự thay đổi nội tiết tố trong cơ thể.

Hình minh hoạ "mụn nội tiết" tiếng Anh là "Hormonal acne"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Hormonal acne

Danh từ
/ˌhɔːˈməʊnəl ˈækni/

Ví dụ câu với mụn nội tiết / Hormonal acne

  1. 1

    Hormonal acne thường xuất hiện nhiều vào tuổi dậy thì.

    Hormonal acne often appears during adolescence.

  2. 2

    Điều trị mụn nội tiết có thể cần thuốc nội tiết hoặc thuốc kê đơn.

    Treating hormonal acne may require hormonal medication or prescription drugs.

Ghi chú dùng từ mụn nội tiết

Mụn nội tiết liên quan đến nội tiết tố, giống như các thuật ngữ như 'estrogen' (estrogen), 'testosterone' (testosterone), và 'hormone imbalance' (mất cân bằng nội tiết tố).

Video minh hoạ mụn nội tiết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mụn nội tiết

Câu hỏi thường gặp về "mụn nội tiết"

Mụn nội tiết tiếng Anh là gì?

Mụn nội tiết tiếng Anh là "Hormonal acne" (danh từ), nghĩa là: Mụn nội tiết là loại mụn trứng cá liên quan đến sự thay đổi nội tiết tố trong cơ thể.

"Hormonal acne" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Hormonal acne" nghĩa tiếng Việt là "mụn nội tiết". Mụn nội tiết liên quan đến nội tiết tố, giống như các thuật ngữ như 'estrogen' (estrogen), 'testosterone' (testosterone), và 'hormone imbalance' (mất cân bằng nội tiết tố).

Phát âm "Hormonal acne" như thế nào?

"Hormonal acne" có phiên âm IPA /ˌhɔːˈməʊnəl ˈækni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Hormonal acne"?

Hormonal acne often appears during adolescence. — Hormonal acne thường xuất hiện nhiều vào tuổi dậy thì.