Tiếng Việt
Nơi trốn tránh tiếng Anh là gì?
Nơi trốn tránh tiếng Anh là Hiding place /ˈhaɪdɪŋ pleɪs/. Chỗ để trốn hoặc giấu nơi kẻ khác không thể tìm thấy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hiding place
Ví dụ câu với Nơi trốn tránh / Hiding place
- 1
Chúng tôi đã tìm khắp nơi nhưng không thể tìm ra chỗ trốn tránh của anh ấy.
We searched everywhere but couldn't find his hiding place.
- 2
Họ đã xây một nơi trốn tránh an toàn trong rừng.
They built a safe hiding place in the forest.
Ghi chú dùng từ Nơi trốn tránh
Nơi trốn tránh là chỗ để giấu hoặc trốn khỏi sự phát hiện. Các từ liên quan: 'hide', 'conceal', 'shelter'.
Video minh hoạ Nơi trốn tránh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nơi trốn tránh
Câu hỏi thường gặp về "Nơi trốn tránh"
Nơi trốn tránh tiếng Anh là gì?
Nơi trốn tránh tiếng Anh là "Hiding place" (danh từ), nghĩa là: Chỗ để trốn hoặc giấu nơi kẻ khác không thể tìm thấy.
"Hiding place" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hiding place" nghĩa tiếng Việt là "Nơi trốn tránh". Nơi trốn tránh là chỗ để giấu hoặc trốn khỏi sự phát hiện.
Phát âm "Hiding place" như thế nào?
"Hiding place" có phiên âm IPA /ˈhaɪdɪŋ pleɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hiding place"?
We searched everywhere but couldn't find his hiding place. — Chúng tôi đã tìm khắp nơi nhưng không thể tìm ra chỗ trốn tránh của anh ấy.