Tiếng Việt
Làm lẽ tiếng Anh là gì?
làm lẽ tiếng Anh là be the second wife /bi ðə ˈsɛkənd waɪf/. làm vợ thứ hai của một người đàn ông đã có vợ chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
be the second wife
Ví dụ câu với làm lẽ / be the second wife
- 1
Cô ấy trở thành làm lẽ sau khi chồng cưới vợ chính thức.
She became the second wife after her husband married a formal wife.
- 2
Trong một số xã hội, làm lẽ là điều không chấp nhận được.
In some societies, being the second wife is unacceptable.
Ghi chú dùng từ làm lẽ
Làm lẽ là thuật ngữ chỉ người phụ nữ làm vợ thứ hai trong một gia đình. Các từ liên quan: 'second wife' (vợ thứ hai), 'polygamy' (đa thê), 'marriage' (hôn nhân).
Video minh hoạ làm lẽ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với làm lẽ
Câu hỏi thường gặp về "làm lẽ"
Làm lẽ tiếng Anh là gì?
Làm lẽ tiếng Anh là "be the second wife" (cụm từ), nghĩa là: làm vợ thứ hai của một người đàn ông đã có vợ chính thức.
"be the second wife" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"be the second wife" nghĩa tiếng Việt là "làm lẽ". Làm lẽ là thuật ngữ chỉ người phụ nữ làm vợ thứ hai trong một gia đình.
Phát âm "be the second wife" như thế nào?
"be the second wife" có phiên âm IPA /bi ðə ˈsɛkənd waɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "be the second wife"?
She became the second wife after her husband married a formal wife. — Cô ấy trở thành làm lẽ sau khi chồng cưới vợ chính thức.