The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nóng mắt tiếng Anh là gì?

nóng mắt tiếng Anh là burn with anger /bɜrn wɪð ˈæŋɡər/. Cảm thấy rất tức giận hoặc khó chịu.

Hình minh hoạ "nóng mắt" tiếng Anh là "burn with anger"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

burn with anger

Cụm từ
/bɜrn wɪð ˈæŋɡər/

Ví dụ câu với nóng mắt / burn with anger

  1. 1

    Anh ấy đã nóng mắt khi nghe tin đó.

    He burned with anger when he heard the news.

  2. 2

    Cô ấy nóng mắt vì bị chê bai.

    She burned with anger because of the criticism.

Ghi chú dùng từ nóng mắt

Thành ngữ 'nóng mắt' diễn tả cảm giác tức giận dữ dội. Các từ liên quan: 'anger' (sự tức giận), 'rage' (cơn giận dữ), 'resentment' (sự phẫn nộ).

Video minh hoạ nóng mắt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nóng mắt

Câu hỏi thường gặp về "nóng mắt"

Nóng mắt tiếng Anh là gì?

Nóng mắt tiếng Anh là "burn with anger" (cụm từ), nghĩa là: Cảm thấy rất tức giận hoặc khó chịu.

"burn with anger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"burn with anger" nghĩa tiếng Việt là "nóng mắt". Thành ngữ 'nóng mắt' diễn tả cảm giác tức giận dữ dội.

Phát âm "burn with anger" như thế nào?

"burn with anger" có phiên âm IPA /bɜrn wɪð ˈæŋɡər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "burn with anger"?

He burned with anger when he heard the news. — Anh ấy đã nóng mắt khi nghe tin đó.