The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nóng sáng tiếng Anh là gì?

nóng sáng tiếng Anh là bright and warm /braɪt ənd wɔːm/. Ánh sáng rõ ràng, ấm áp, tạo cảm giác dễ chịu.

Hình minh hoạ "nóng sáng" tiếng Anh là "bright and warm"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bright and warm

Tính từ
/braɪt ənd wɔːm/

Ví dụ câu với nóng sáng / bright and warm

  1. 1

    Trời sáng rõ và ấm áp vào buổi sáng.

    The morning was bright and warm, perfect for a walk.

  2. 2

    Ánh sáng sáng và ấm áp làm căn phòng trở nên dễ chịu hơn.

    The bright and warm light made the room more comfortable.

Ghi chú dùng từ nóng sáng

Từ này mô tả ánh sáng rõ ràng, ấm áp, thường dùng để miêu tả thời tiết hoặc ánh sáng tự nhiên. Các từ liên quan gồm 'sunny' (nắng), 'warm' (ấm áp), 'bright' (sáng rõ).

Video minh hoạ nóng sáng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nóng sáng

Câu hỏi thường gặp về "nóng sáng"

Nóng sáng tiếng Anh là gì?

Nóng sáng tiếng Anh là "bright and warm" (tính từ), nghĩa là: Ánh sáng rõ ràng, ấm áp, tạo cảm giác dễ chịu.

"bright and warm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bright and warm" nghĩa tiếng Việt là "nóng sáng". Từ này mô tả ánh sáng rõ ràng, ấm áp, thường dùng để miêu tả thời tiết hoặc ánh sáng tự nhiên.

Phát âm "bright and warm" như thế nào?

"bright and warm" có phiên âm IPA /braɪt ənd wɔːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bright and warm"?

The morning was bright and warm, perfect for a walk. — Trời sáng rõ và ấm áp vào buổi sáng.