Tiếng Việt
Nộp hồ sơ tiếng Anh là gì?
nộp hồ sơ tiếng Anh là file /faɪl/. Nộp hồ sơ là hành động gửi hoặc trình bày các giấy tờ cần thiết để xin việc, xin học hoặc thực hiện thủ tục hành chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
file
Ví dụ câu với nộp hồ sơ / file
- 1
Bạn cần nộp hồ sơ xin việc trước ngày 30 tháng 4.
You need to file your application before April 30.
- 2
Họ đã nộp hồ sơ nhập học vào trường đại học đó.
They filed their admission applications to that university.
Ghi chú dùng từ nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ là hành động trình bày giấy tờ để xin việc hoặc nhập học. Các từ liên quan: 'submit' (gửi đi), 'application' (đơn xin), 'documents' (giấy tờ).
Video minh hoạ nộp hồ sơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nộp hồ sơ
Câu hỏi thường gặp về "nộp hồ sơ"
Nộp hồ sơ tiếng Anh là gì?
Nộp hồ sơ tiếng Anh là "file" (động từ), nghĩa là: Nộp hồ sơ là hành động gửi hoặc trình bày các giấy tờ cần thiết để xin việc, xin học hoặc thực hiện thủ tục hành chính.
"file" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"file" nghĩa tiếng Việt là "nộp hồ sơ". Nộp hồ sơ là hành động trình bày giấy tờ để xin việc hoặc nhập học.
Phát âm "file" như thế nào?
"file" có phiên âm IPA /faɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "file"?
You need to file your application before April 30. — Bạn cần nộp hồ sơ xin việc trước ngày 30 tháng 4.