Tiếng Việt
Nộp tiền vào tài khoản ngân hàng tiếng Anh là gì?
nộp tiền vào tài khoản ngân hàng tiếng Anh là deposit cash in a bank account /dəˈpɑzɪt kæʃ ɪn ə bæŋk əˈkaʊnt/. Gửi tiền mặt vào tài khoản ngân hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deposit cash in a bank account
Ví dụ câu với nộp tiền vào tài khoản ngân hàng / deposit cash in a bank account
- 1
Tôi đã deposit cash in my bank account sáng nay.
She needs to deposit cash in her bank account today.
- 2
Anh ấy thường deposit cash in his bank account mỗi tuần.
He usually deposits cash in his bank account weekly.
Ghi chú dùng từ nộp tiền vào tài khoản ngân hàng
Nộp tiền vào tài khoản ngân hàng là hành động gửi tiền vào tài khoản. Các từ liên quan: 'withdraw' (rút tiền), 'transfer' (chuyển khoản), 'bank account' (tài khoản ngân hàng).
Video minh hoạ nộp tiền vào tài khoản ngân hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nộp tiền vào tài khoản ngân hàng
Câu hỏi thường gặp về "nộp tiền vào tài khoản ngân hàng"
Nộp tiền vào tài khoản ngân hàng tiếng Anh là gì?
Nộp tiền vào tài khoản ngân hàng tiếng Anh là "deposit cash in a bank account" (động từ), nghĩa là: Gửi tiền mặt vào tài khoản ngân hàng.
"deposit cash in a bank account" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deposit cash in a bank account" nghĩa tiếng Việt là "nộp tiền vào tài khoản ngân hàng". Nộp tiền vào tài khoản ngân hàng là hành động gửi tiền vào tài khoản.
Phát âm "deposit cash in a bank account" như thế nào?
"deposit cash in a bank account" có phiên âm IPA /dəˈpɑzɪt kæʃ ɪn ə bæŋk əˈkaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deposit cash in a bank account"?
She needs to deposit cash in her bank account today. — Tôi đã deposit cash in my bank account sáng nay.