Tiếng Việt
Nụ hôn đầu tiếng Anh là gì?
nụ hôn đầu tiếng Anh là first kiss /fɜrst kɪs/. Nụ hôn đầu tiên trong cuộc đời, lần hôn đầu tiên của ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
first kiss
Ví dụ câu với nụ hôn đầu / first kiss
- 1
Cô ấy nhớ rõ nụ hôn đầu của mình trong buổi hẹn hò đầu tiên.
She remembers her first kiss during her first date.
- 2
Nụ hôn đầu thường mang nhiều cảm xúc và hồi hộp.
A first kiss often carries a lot of emotions and excitement.
Ghi chú dùng từ nụ hôn đầu
Nụ hôn đầu là bước ngoặt trong mối quan hệ tình cảm. Các từ liên quan: 'romance' (lãng mạn), 'kiss' (hôn), 'relationship' (mối quan hệ).
Video minh hoạ nụ hôn đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nụ hôn đầu
Câu hỏi thường gặp về "nụ hôn đầu"
Nụ hôn đầu tiếng Anh là gì?
Nụ hôn đầu tiếng Anh là "first kiss" (danh từ), nghĩa là: Nụ hôn đầu tiên trong cuộc đời, lần hôn đầu tiên của ai đó.
"first kiss" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"first kiss" nghĩa tiếng Việt là "nụ hôn đầu". Nụ hôn đầu là bước ngoặt trong mối quan hệ tình cảm.
Phát âm "first kiss" như thế nào?
"first kiss" có phiên âm IPA /fɜrst kɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "first kiss"?
She remembers her first kiss during her first date. — Cô ấy nhớ rõ nụ hôn đầu của mình trong buổi hẹn hò đầu tiên.