The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cái ôm hôn tiếng Anh là gì?

cái ôm hôn tiếng Anh là embrace kiss /ɪmˈbreɪs kɪs/. Một hành động kết hợp giữa cái ôm và cái hôn, thể hiện sự yêu thương hoặc chúc phúc.

Hình minh hoạ "cái ôm hôn" tiếng Anh là "embrace kiss"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

embrace kiss

Danh từ
/ɪmˈbreɪs kɪs/

Ví dụ câu với cái ôm hôn / embrace kiss

  1. 1

    Họ trao nhau một cái ôm hôn sau buổi lễ.

    They shared an embrace kiss after the ceremony.

  2. 2

    Cô ấy cảm thấy ấm áp khi nhận được một cái ôm hôn từ người thân.

    She felt warm receiving an embrace kiss from her family.

Ghi chú dùng từ cái ôm hôn

Cái ôm hôn là sự kết hợp giữa ôm và hôn, thể hiện tình cảm thân mật. Các từ liên quan: 'hug' (ôm), 'kiss' (hôn), 'affection' (tình cảm), 'intimacy' (sự thân mật).

Video minh hoạ cái ôm hôn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cái ôm hôn

Câu hỏi thường gặp về "cái ôm hôn"

Cái ôm hôn tiếng Anh là gì?

Cái ôm hôn tiếng Anh là "embrace kiss" (danh từ), nghĩa là: Một hành động kết hợp giữa cái ôm và cái hôn, thể hiện sự yêu thương hoặc chúc phúc.

"embrace kiss" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"embrace kiss" nghĩa tiếng Việt là "cái ôm hôn". Cái ôm hôn là sự kết hợp giữa ôm và hôn, thể hiện tình cảm thân mật.

Phát âm "embrace kiss" như thế nào?

"embrace kiss" có phiên âm IPA /ɪmˈbreɪs kɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "embrace kiss"?

They shared an embrace kiss after the ceremony. — Họ trao nhau một cái ôm hôn sau buổi lễ.