The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự ôm hôn tiếng Anh là gì?

sự ôm hôn tiếng Anh là hug and kiss /hʌɡ ənd kɪs/. Hành động ôm và hôn thể hiện tình cảm hoặc sự thân mật giữa mọi người.

Hình minh hoạ "sự ôm hôn" tiếng Anh là "hug and kiss"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hug and kiss

Danh từ
/hʌɡ ənd kɪs/

Ví dụ câu với sự ôm hôn / hug and kiss

  1. 1

    Cô ấy thể hiện tình cảm bằng cách ôm và hôn cha mẹ.

    She showed her affection by hugging and kissing her parents.

  2. 2

    Trong lễ cưới, cô dâu và chú rể trao nhau ôm hôn.

    At the wedding, the bride and groom exchanged hugs and kisses.

Ghi chú dùng từ sự ôm hôn

Sự ôm hôn là hành động thể hiện tình cảm thân thiết. Các từ liên quan gồm 'embrace' (ôm ấp), 'kiss' (hôn), 'affection' (tình cảm), 'intimacy' (sự thân mật).

Video minh hoạ sự ôm hôn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự ôm hôn

Câu hỏi thường gặp về "sự ôm hôn"

Sự ôm hôn tiếng Anh là gì?

Sự ôm hôn tiếng Anh là "hug and kiss" (danh từ), nghĩa là: Hành động ôm và hôn thể hiện tình cảm hoặc sự thân mật giữa mọi người.

"hug and kiss" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hug and kiss" nghĩa tiếng Việt là "sự ôm hôn". Sự ôm hôn là hành động thể hiện tình cảm thân thiết.

Phát âm "hug and kiss" như thế nào?

"hug and kiss" có phiên âm IPA /hʌɡ ənd kɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hug and kiss"?

She showed her affection by hugging and kissing her parents. — Cô ấy thể hiện tình cảm bằng cách ôm và hôn cha mẹ.