The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nước dừa tiếng Anh là gì?

nước dừa tiếng Anh là coconut water /ˈkoʊkəˌnʌt ˈwɔtər/. Nước trong của quả dừa, thường được uống giải khát.

Hình minh hoạ "nước dừa" tiếng Anh là "coconut water"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

coconut water

Danh từ
/ˈkoʊkəˌnʌt ˈwɔtər/

Ví dụ câu với nước dừa / coconut water

  1. 1

    Tôi thích uống nước dừa tươi vào mùa hè.

    I love drinking fresh coconut water in the summer.

  2. 2

    Nước dừa rất giàu chất điện giải tự nhiên.

    Coconut water is rich in natural electrolytes.

Ghi chú dùng từ nước dừa

Nước dừa là loại thức uống tự nhiên từ quả dừa, thường dùng để giải khát và cung cấp năng lượng. Các từ liên quan: 'dừa' (coconut), 'nước giải khát' (beverage), 'chất điện giải' (electrolyte).

Video minh hoạ nước dừa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với nước dừa

Câu hỏi thường gặp về "nước dừa"

Nước dừa tiếng Anh là gì?

Nước dừa tiếng Anh là "coconut water" (danh từ), nghĩa là: Nước trong của quả dừa, thường được uống giải khát.

"coconut water" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"coconut water" nghĩa tiếng Việt là "nước dừa". Nước dừa là loại thức uống tự nhiên từ quả dừa, thường dùng để giải khát và cung cấp năng lượng.

Phát âm "coconut water" như thế nào?

"coconut water" có phiên âm IPA /ˈkoʊkəˌnʌt ˈwɔtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "coconut water"?

I love drinking fresh coconut water in the summer. — Tôi thích uống nước dừa tươi vào mùa hè.