The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nuôi lớn tiếng Anh là gì?

nuôi lớn tiếng Anh là Raise /reɪz/. Nuôi dưỡng hoặc chăm sóc để phát triển hoặc trưởng thành.

Hình minh hoạ "nuôi lớn" tiếng Anh là "Raise"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Raise

Động từ
/reɪz/

Ví dụ câu với nuôi lớn / Raise

  1. 1

    Chúng tôi nuôi lớn những con gà trong trang trại.

    We raise chickens on the farm.

  2. 2

    Cô ấy muốn nuôi lớn đứa trẻ một cách tốt nhất.

    She wants to raise her child in the best way.

Ghi chú dùng từ nuôi lớn

Từ 'Raise' có nghĩa là nuôi dưỡng hoặc chăm sóc để giúp một sinh vật hoặc vật thể phát triển. Các từ liên quan gồm 'nurture' (nuôi dưỡng), 'breed' (chăn nuôi), 'cultivate' (canh tác).

Video minh hoạ nuôi lớn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nuôi lớn

Câu hỏi thường gặp về "nuôi lớn"

Nuôi lớn tiếng Anh là gì?

Nuôi lớn tiếng Anh là "Raise" (động từ), nghĩa là: Nuôi dưỡng hoặc chăm sóc để phát triển hoặc trưởng thành.

"Raise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Raise" nghĩa tiếng Việt là "nuôi lớn". Từ 'Raise' có nghĩa là nuôi dưỡng hoặc chăm sóc để giúp một sinh vật hoặc vật thể phát triển.

Phát âm "Raise" như thế nào?

"Raise" có phiên âm IPA /reɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Raise"?

We raise chickens on the farm. — Chúng tôi nuôi lớn những con gà trong trang trại.