The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sân nuôi gà vịt tiếng Anh là gì?

Sân nuôi gà vịt tiếng Anh là Poultry yard /ˈpəʊltri jɑːrd/. Khu vực dành cho nuôi gà, vịt hoặc các loại gia cầm khác.

Hình minh hoạ "Sân nuôi gà vịt" tiếng Anh là "Poultry yard"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Poultry yard

Danh từ
/ˈpəʊltri jɑːrd/

Ví dụ câu với Sân nuôi gà vịt / Poultry yard

  1. 1

    Chúng tôi đã xây dựng một sân nuôi gà vịt rộng lớn phía sau nhà.

    They built a large poultry yard behind their house.

  2. 2

    Sân nuôi gà vịt cần được giữ vệ sinh để tránh dịch bệnh.

    The poultry yard needs to be kept clean to prevent diseases.

Ghi chú dùng từ Sân nuôi gà vịt

Sân nuôi gà vịt là nơi chăn nuôi gia cầm như gà, vịt. Các thuật ngữ liên quan gồm 'farm' (trang trại), 'livestock' (gia súc), 'poultry' (gia cầm).

Video minh hoạ Sân nuôi gà vịt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Sân nuôi gà vịt

Câu hỏi thường gặp về "Sân nuôi gà vịt"

Sân nuôi gà vịt tiếng Anh là gì?

Sân nuôi gà vịt tiếng Anh là "Poultry yard" (danh từ), nghĩa là: Khu vực dành cho nuôi gà, vịt hoặc các loại gia cầm khác.

"Poultry yard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Poultry yard" nghĩa tiếng Việt là "Sân nuôi gà vịt". Sân nuôi gà vịt là nơi chăn nuôi gia cầm như gà, vịt.

Phát âm "Poultry yard" như thế nào?

"Poultry yard" có phiên âm IPA /ˈpəʊltri jɑːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Poultry yard"?

They built a large poultry yard behind their house. — Chúng tôi đã xây dựng một sân nuôi gà vịt rộng lớn phía sau nhà.