Tiếng Việt
Nuôi sống gia đình tiếng Anh là gì?
nuôi sống gia đình tiếng Anh là Provide for a family /prəˈvaɪd fɔːr ə ˈfæmɪli/. Chăm sóc và đảm bảo các nhu cầu thiết yếu của gia đình để họ có thể sống sót và phát triển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Provide for a family
Ví dụ câu với nuôi sống gia đình / Provide for a family
- 1
Anh ấy làm việc chăm chỉ để nuôi sống gia đình.
He works hard to provide for his family.
- 2
Bà ấy luôn cố gắng nuôi sống các con của mình bằng nghề nông.
She always tries to provide for her children through farming.
Ghi chú dùng từ nuôi sống gia đình
Nghĩa là đảm bảo các nhu cầu thiết yếu của gia đình như ăn uống, chỗ ở, và giáo dục. Các từ liên quan: 'support' (hỗ trợ), 'sustain' (duy trì), 'care for' (chăm sóc).
Video minh hoạ nuôi sống gia đình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nuôi sống gia đình
Câu hỏi thường gặp về "nuôi sống gia đình"
Nuôi sống gia đình tiếng Anh là gì?
Nuôi sống gia đình tiếng Anh là "Provide for a family" (động từ), nghĩa là: Chăm sóc và đảm bảo các nhu cầu thiết yếu của gia đình để họ có thể sống sót và phát triển.
"Provide for a family" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Provide for a family" nghĩa tiếng Việt là "nuôi sống gia đình". Nghĩa là đảm bảo các nhu cầu thiết yếu của gia đình như ăn uống, chỗ ở, và giáo dục.
Phát âm "Provide for a family" như thế nào?
"Provide for a family" có phiên âm IPA /prəˈvaɪd fɔːr ə ˈfæmɪli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Provide for a family"?
He works hard to provide for his family. — Anh ấy làm việc chăm chỉ để nuôi sống gia đình.