Tiếng Việt
Nuôi sống tiếng Anh là gì?
nuôi sống tiếng Anh là Sustain /səˈsteɪn/. Duy trì sự sống hoặc hoạt động của ai đó hoặc cái gì đó qua việc cung cấp thức ăn, nước hoặc các nguồn lực cần thiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sustain
Ví dụ câu với nuôi sống / Sustain
- 1
Chúng tôi cần nuôi sống gia đình bằng công việc này.
We need to sustain our family with this job.
- 2
Cây cối cần nước để nuôi sống chúng.
Plants need water to sustain themselves.
Ghi chú dùng từ nuôi sống
Sustain có nghĩa là duy trì hoặc giữ vững. Các từ liên quan gồm 'maintain' (duy trì), 'support' (hỗ trợ), 'preserve' (bảo tồn).
Video minh hoạ nuôi sống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nuôi sống
Câu hỏi thường gặp về "nuôi sống"
Nuôi sống tiếng Anh là gì?
Nuôi sống tiếng Anh là "Sustain" (động từ), nghĩa là: Duy trì sự sống hoặc hoạt động của ai đó hoặc cái gì đó qua việc cung cấp thức ăn, nước hoặc các nguồn lực cần thiết.
"Sustain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sustain" nghĩa tiếng Việt là "nuôi sống". Sustain có nghĩa là duy trì hoặc giữ vững.
Phát âm "Sustain" như thế nào?
"Sustain" có phiên âm IPA /səˈsteɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sustain"?
We need to sustain our family with this job. — Chúng tôi cần nuôi sống gia đình bằng công việc này.