Tiếng Việt
Ẩn nhiệt tiếng Anh là gì?
ẩn nhiệt tiếng Anh là latent heat /ˈleɪtənt hiːt/. Nhiệt lượng tích trữ trong vật thể khi không gây ra sự thay đổi nhiệt độ của vật đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
latent heat
Ví dụ câu với ẩn nhiệt / latent heat
- 1
Nhiệt lượng tiềm ẩn được giải phóng khi nước sôi.
Latent heat is released when water boils.
- 2
Nhiệt ẩn không làm tăng nhiệt độ của vật thể.
Latent heat does not increase the temperature of the object.
Ghi chú dùng từ ẩn nhiệt
Ẩn nhiệt là nhiệt lượng không làm thay đổi nhiệt độ của vật thể. Các thuật ngữ liên quan: nhiệt dung (specific heat), nhiệt lượng (heat energy), quá trình nhiệt (thermal process).
Video minh hoạ ẩn nhiệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ẩn nhiệt
Câu hỏi thường gặp về "ẩn nhiệt"
Ẩn nhiệt tiếng Anh là gì?
Ẩn nhiệt tiếng Anh là "latent heat" (danh từ), nghĩa là: Nhiệt lượng tích trữ trong vật thể khi không gây ra sự thay đổi nhiệt độ của vật đó.
"latent heat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"latent heat" nghĩa tiếng Việt là "ẩn nhiệt". Ẩn nhiệt là nhiệt lượng không làm thay đổi nhiệt độ của vật thể.
Phát âm "latent heat" như thế nào?
"latent heat" có phiên âm IPA /ˈleɪtənt hiːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "latent heat"?
Latent heat is released when water boils. — Nhiệt lượng tiềm ẩn được giải phóng khi nước sôi.