Tiếng Việt
Ốm đòn tiếng Anh là gì?
ốm đòn tiếng Anh là badly punished /ˈbædli ˈpʌnɪʃt/. bị phạt nặng hoặc đánh đòn đau đớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
badly punished
Ví dụ câu với ốm đòn / badly punished
- 1
Anh ấy bị ốm đòn vì không làm bài tập về nhà.
He was badly punished for not doing his homework.
- 2
Cô ấy bị ốm đòn vì trốn học.
She was badly punished for skipping school.
Ghi chú dùng từ ốm đòn
Từ này mô tả trạng thái bị phạt nặng hoặc đánh đòn. Các từ liên quan gồm 'punished' (bị phạt), 'scolded' (bị mắng), 'discipline' (kỷ luật).
Video minh hoạ ốm đòn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ốm đòn
Câu hỏi thường gặp về "ốm đòn"
Ốm đòn tiếng Anh là gì?
Ốm đòn tiếng Anh là "badly punished" (tính từ), nghĩa là: bị phạt nặng hoặc đánh đòn đau đớn.
"badly punished" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"badly punished" nghĩa tiếng Việt là "ốm đòn". Từ này mô tả trạng thái bị phạt nặng hoặc đánh đòn.
Phát âm "badly punished" như thế nào?
"badly punished" có phiên âm IPA /ˈbædli ˈpʌnɪʃt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "badly punished"?
He was badly punished for not doing his homework. — Anh ấy bị ốm đòn vì không làm bài tập về nhà.