Tiếng Việt
Ốm hơn tiếng Anh là gì?
ốm hơn tiếng Anh là thinner /ˈθɪn.ər/. ít mập hơn, gầy hơn so với trước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
thinner
Ví dụ câu với ốm hơn / thinner
- 1
Anh ấy trông gầy hơn sau kỳ nghỉ.
He looks thinner after the holiday.
- 2
Cô ấy đã giảm cân và trông mảnh mai hơn.
She has lost weight and looks thinner.
Ghi chú dùng từ ốm hơn
Từ 'thinner' mô tả trạng thái gầy hơn. Các từ liên quan gồm 'slim' (mảnh mai), 'lean' (mãnh mai, ít mỡ), 'slender' (thon thả).
Video minh hoạ ốm hơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ốm hơn
Câu hỏi thường gặp về "ốm hơn"
Ốm hơn tiếng Anh là gì?
Ốm hơn tiếng Anh là "thinner" (tính từ), nghĩa là: ít mập hơn, gầy hơn so với trước.
"thinner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"thinner" nghĩa tiếng Việt là "ốm hơn". Từ 'thinner' mô tả trạng thái gầy hơn.
Phát âm "thinner" như thế nào?
"thinner" có phiên âm IPA /ˈθɪn.ər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "thinner"?
He looks thinner after the holiday. — Anh ấy trông gầy hơn sau kỳ nghỉ.