The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cá vàng tiếng Anh là gì?

cá vàng tiếng Anh là goldfish /ˈgoʊldˌfɪʃ/. Cá vàng là loại cá cảnh nhỏ, có vảy màu vàng hoặc cam, thường được nuôi trong bể thủy sinh.

Hình minh hoạ "cá vàng" tiếng Anh là "goldfish"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

goldfish

Danh từ
/ˈgoʊldˌfɪʃ/

Ví dụ câu với cá vàng / goldfish

  1. 1

    Tôi mua một con cá vàng để thả trong bể cá của mình.

    I bought a goldfish to keep in my fish tank.

  2. 2

    Cá vàng thường sống trong nước ngọt và dễ chăm sóc.

    Goldfish usually live in freshwater and are easy to care for.

Ghi chú dùng từ cá vàng

Cá vàng là loại cá cảnh phổ biến, thuộc họ Cyprinidae. Các từ liên quan: 'aquarium' (bể cá), 'fish' (cá), 'species' (loài).

Video minh hoạ cá vàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cá vàng

Câu hỏi thường gặp về "cá vàng"

Cá vàng tiếng Anh là gì?

Cá vàng tiếng Anh là "goldfish" (danh từ), nghĩa là: Cá vàng là loại cá cảnh nhỏ, có vảy màu vàng hoặc cam, thường được nuôi trong bể thủy sinh.

"goldfish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"goldfish" nghĩa tiếng Việt là "cá vàng". Cá vàng là loại cá cảnh phổ biến, thuộc họ Cyprinidae.

Phát âm "goldfish" như thế nào?

"goldfish" có phiên âm IPA /ˈgoʊldˌfɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "goldfish"?

I bought a goldfish to keep in my fish tank. — Tôi mua một con cá vàng để thả trong bể cá của mình.