Tiếng Việt
Phá giới tiếng Anh là gì?
phá giới tiếng Anh là Break vows /breɪk vaʊz/. Phá giới là hành động vi phạm lời thề hoặc cam kết đã hứa, thường liên quan đến lời thề trong tôn giáo hoặc hôn nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Break vows
Ví dụ câu với phá giới / Break vows
- 1
Anh ấy đã phá giới sau nhiều năm giữ lời thề.
He broke his vows after many years of keeping his promises.
- 2
Phá giới trong hôn nhân có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.
Breaking vows in marriage can lead to serious consequences.
Ghi chú dùng từ phá giới
Phá giới liên quan đến việc vi phạm lời thề hoặc cam kết, như trong tôn giáo hoặc hôn nhân. Các từ liên quan: 'vow' (lời thề), 'marriage' (hôn nhân), 'commitment' (cam kết).
Video minh hoạ phá giới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phá giới
Câu hỏi thường gặp về "phá giới"
Phá giới tiếng Anh là gì?
Phá giới tiếng Anh là "Break vows" (động từ), nghĩa là: Phá giới là hành động vi phạm lời thề hoặc cam kết đã hứa, thường liên quan đến lời thề trong tôn giáo hoặc hôn nhân.
"Break vows" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Break vows" nghĩa tiếng Việt là "phá giới". Phá giới liên quan đến việc vi phạm lời thề hoặc cam kết, như trong tôn giáo hoặc hôn nhân.
Phát âm "Break vows" như thế nào?
"Break vows" có phiên âm IPA /breɪk vaʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Break vows"?
He broke his vows after many years of keeping his promises. — Anh ấy đã phá giới sau nhiều năm giữ lời thề.