Tiếng Việt
Phá phách tiếng Anh là gì?
phá phách tiếng Anh là Mischief /ˈmɪstʃɪf/. Hành động gây rối, phá hoại hoặc làm mất trật tự, thường là của trẻ con hoặc trong các tình huống vui đùa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mischief
Ví dụ câu với phá phách / Mischief
- 1
Trẻ nhỏ thường làm phá phách trong lớp học.
Children often cause mischief in the classroom.
- 2
Anh ấy nổi tiếng với những trò phá phách trong kỳ nghỉ hè.
He is famous for his mischief during summer holidays.
Ghi chú dùng từ phá phách
Phá phách là hành động gây rối hoặc làm mất trật tự, thường liên quan đến trẻ em hoặc trong các hoạt động vui đùa. Các từ liên quan: 'trouble' (rắc rối), 'mischievous' (hay gây rối), 'prank' (trò đùa).
Video minh hoạ phá phách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phá phách
Câu hỏi thường gặp về "phá phách"
Phá phách tiếng Anh là gì?
Phá phách tiếng Anh là "Mischief" (danh từ), nghĩa là: Hành động gây rối, phá hoại hoặc làm mất trật tự, thường là của trẻ con hoặc trong các tình huống vui đùa.
"Mischief" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mischief" nghĩa tiếng Việt là "phá phách". Phá phách là hành động gây rối hoặc làm mất trật tự, thường liên quan đến trẻ em hoặc trong các hoạt động vui đùa.
Phát âm "Mischief" như thế nào?
"Mischief" có phiên âm IPA /ˈmɪstʃɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mischief"?
Children often cause mischief in the classroom. — Trẻ nhỏ thường làm phá phách trong lớp học.