The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phá trinh tiếng Anh là gì?

phá trinh tiếng Anh là Deflower /dɪˈflaʊər/. Làm mất trinh tiết của ai đó, thường là phụ nữ, qua quan hệ tình dục.

Hình minh hoạ "phá trinh" tiếng Anh là "Deflower"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Deflower

Động từ
/dɪˈflaʊər/

Ví dụ câu với phá trinh / Deflower

  1. 1

    Cô ấy đã bị phá trinh vào đêm hôm đó.

    She was deflowered that night.

  2. 2

    Họ lo lắng về việc phá trinh của con gái mình.

    They are worried about their daughter's deflowering.

Ghi chú dùng từ phá trinh

Phá trinh là hành động làm mất trinh tiết của người khác, thường liên quan đến quan hệ tình dục. Các từ liên quan: 'trinh tiết' (virginity), 'quan hệ' (intercourse), 'bảo vệ' (protection).

Video minh hoạ phá trinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phá trinh

Câu hỏi thường gặp về "phá trinh"

Phá trinh tiếng Anh là gì?

Phá trinh tiếng Anh là "Deflower" (động từ), nghĩa là: Làm mất trinh tiết của ai đó, thường là phụ nữ, qua quan hệ tình dục.

"Deflower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Deflower" nghĩa tiếng Việt là "phá trinh". Phá trinh là hành động làm mất trinh tiết của người khác, thường liên quan đến quan hệ tình dục.

Phát âm "Deflower" như thế nào?

"Deflower" có phiên âm IPA /dɪˈflaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Deflower"?

She was deflowered that night. — Cô ấy đã bị phá trinh vào đêm hôm đó.