Tiếng Việt
Phân bì tiếng Anh là gì?
phân bì tiếng Anh là Compare negatively /kəmˈpɛr ˈnɛɡətɪvli/. So sánh tiêu cực, thường để chỉ việc xem ai đó hoặc cái gì đó là kém hơn hoặc không xứng đáng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Compare negatively
Ví dụ câu với phân bì / Compare negatively
- 1
Anh ấy thường xuyên phân bì với đồng nghiệp về thành tích của mình.
He often compares himself negatively with his colleagues about his achievements.
- 2
Đừng phân bì với người khác, hãy tập trung vào chính mình.
Don't compare yourself negatively with others, focus on yourself.
Ghi chú dùng từ phân bì
Phân bì là hành động so sánh theo chiều hướng tiêu cực, thường để thể hiện sự không hài lòng hoặc tự ti. Các từ liên quan gồm có 'jealous' (ghen tị), 'envy' (thèm muốn), và 'resent' (bực tức), đều liên quan đến cảm xúc tiêu cực khi so sánh.
Video minh hoạ phân bì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phân bì
Câu hỏi thường gặp về "phân bì"
Phân bì tiếng Anh là gì?
Phân bì tiếng Anh là "Compare negatively" (động từ), nghĩa là: So sánh tiêu cực, thường để chỉ việc xem ai đó hoặc cái gì đó là kém hơn hoặc không xứng đáng.
"Compare negatively" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Compare negatively" nghĩa tiếng Việt là "phân bì". Phân bì là hành động so sánh theo chiều hướng tiêu cực, thường để thể hiện sự không hài lòng hoặc tự ti.
Phát âm "Compare negatively" như thế nào?
"Compare negatively" có phiên âm IPA /kəmˈpɛr ˈnɛɡətɪvli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Compare negatively"?
He often compares himself negatively with his colleagues about his achievements. — Anh ấy thường xuyên phân bì với đồng nghiệp về thành tích của mình.