Tiếng Việt
Phân bộ tiếng Anh là gì?
phân bộ tiếng Anh là Subdivision /ˌsʌbdɪˈvɪʒən/. Phân bộ là một phần nhỏ hơn của một tổ chức hoặc hệ thống lớn hơn, dùng để tổ chức hoặc quản lý hiệu quả hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Subdivision
Ví dụ câu với phân bộ / Subdivision
- 1
The subdivision of the company focuses on customer service.
Phân bộ của công ty tập trung vào dịch vụ khách hàng.
- 2
Each subdivision has its own manager.
Mỗi phân bộ có quản lý riêng.
Ghi chú dùng từ phân bộ
Phân bộ là một phần của tổ chức, giúp quản lý dễ dàng hơn. Các thuật ngữ liên quan: department (bộ phận), section (khu vực), unit (đơn vị).
Video minh hoạ phân bộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với phân bộ
Câu hỏi thường gặp về "phân bộ"
Phân bộ tiếng Anh là gì?
Phân bộ tiếng Anh là "Subdivision" (danh từ), nghĩa là: Phân bộ là một phần nhỏ hơn của một tổ chức hoặc hệ thống lớn hơn, dùng để tổ chức hoặc quản lý hiệu quả hơn.
"Subdivision" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Subdivision" nghĩa tiếng Việt là "phân bộ". Phân bộ là một phần của tổ chức, giúp quản lý dễ dàng hơn.
Phát âm "Subdivision" như thế nào?
"Subdivision" có phiên âm IPA /ˌsʌbdɪˈvɪʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Subdivision"?
Phân bộ của công ty tập trung vào dịch vụ khách hàng. — The subdivision of the company focuses on customer service.