The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phân ly tiếng Anh là gì?

phân ly tiếng Anh là dissociation /ˌdɪsəʊˈʃɪeɪʃən/. Sự phân tách hoặc tách rời các thành phần hoặc nhóm.

Hình minh hoạ "phân ly" tiếng Anh là "dissociation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dissociation

Danh từ
/ˌdɪsəʊˈʃɪeɪʃən/

Ví dụ câu với phân ly / dissociation

  1. 1

    Dissociation trong tâm lý học đề cập đến việc tách rời cảm xúc khỏi ý thức.

    Dissociation often occurs as a defense mechanism in traumatic experiences.

  2. 2

    Các phân ly trong hóa học giúp phân tách các hợp chất phức tạp thành các thành phần đơn giản hơn.

    Chemical dissociation is used to break down compounds into simpler substances.

Ghi chú dùng từ phân ly

Phân ly liên quan đến quá trình tách rời hoặc phân tách. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'disconnection' (mất kết nối), 'separation' (sự tách rời), và 'disintegration' (sự phân rã).

Video minh hoạ phân ly

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phân ly

Câu hỏi thường gặp về "phân ly"

Phân ly tiếng Anh là gì?

Phân ly tiếng Anh là "dissociation" (danh từ), nghĩa là: Sự phân tách hoặc tách rời các thành phần hoặc nhóm.

"dissociation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dissociation" nghĩa tiếng Việt là "phân ly". Phân ly liên quan đến quá trình tách rời hoặc phân tách.

Phát âm "dissociation" như thế nào?

"dissociation" có phiên âm IPA /ˌdɪsəʊˈʃɪeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dissociation"?

Dissociation often occurs as a defense mechanism in traumatic experiences. — Dissociation trong tâm lý học đề cập đến việc tách rời cảm xúc khỏi ý thức.