The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phân ủ tiếng Anh là gì?

Phân ủ tiếng Anh là Composted fertilizer /ˈkɒmpəʊstɪd ˈfɜːrtəlaɪzər/. Phân bón hữu cơ được tạo ra từ quá trình phân hủy các chất hữu cơ như rác thải thực phẩm hoặc chất thải nông nghiệp.

Hình minh hoạ "Phân ủ" tiếng Anh là "Composted fertilizer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Composted fertilizer

Danh từ
/ˈkɒmpəʊstɪd ˈfɜːrtəlaɪzər/

Ví dụ câu với Phân ủ / Composted fertilizer

  1. 1

    The farmers used composted fertilizer to enrich their soil.

    The garden grew healthier with composted fertilizer.

  2. 2

    Phân ủ giúp cải thiện cấu trúc đất và giữ ẩm tốt hơn.

    Composted fertilizer improves soil structure and moisture retention.

Ghi chú dùng từ Phân ủ

Phân ủ là loại phân bón hữu cơ tự nhiên, giúp cây trồng phát triển tốt hơn. Các từ liên quan: 'organic fertilizer' (phân bón hữu cơ), 'decomposition' (quá trình phân hủy), 'soil enrichment' (bổ sung dinh dưỡng cho đất).

Video minh hoạ Phân ủ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phân ủ

Câu hỏi thường gặp về "Phân ủ"

Phân ủ tiếng Anh là gì?

Phân ủ tiếng Anh là "Composted fertilizer" (danh từ), nghĩa là: Phân bón hữu cơ được tạo ra từ quá trình phân hủy các chất hữu cơ như rác thải thực phẩm hoặc chất thải nông nghiệp.

"Composted fertilizer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Composted fertilizer" nghĩa tiếng Việt là "Phân ủ". Phân ủ là loại phân bón hữu cơ tự nhiên, giúp cây trồng phát triển tốt hơn.

Phát âm "Composted fertilizer" như thế nào?

"Composted fertilizer" có phiên âm IPA /ˈkɒmpəʊstɪd ˈfɜːrtəlaɪzər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Composted fertilizer"?

The garden grew healthier with composted fertilizer. — The farmers used composted fertilizer to enrich their soil.