Tiếng Việt
Phần bổ khuyết tiếng Anh là gì?
phần bổ khuyết tiếng Anh là supplemental part /ˌsʌp.lɪˈmɛn.tl pɑːt/. Phần bổ sung hoặc phần thêm vào để hoàn thiện hoặc mở rộng nội dung chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
supplemental part
Ví dụ câu với phần bổ khuyết / supplemental part
- 1
Phần bổ khuyết trong bài báo cung cấp thêm thông tin về chủ đề.
The supplemental part of the report included additional data and analysis.
- 2
Chúng tôi cần phần bổ khuyết để hoàn chỉnh dự án.
We need a supplemental part to complete the project.
Ghi chú dùng từ phần bổ khuyết
Phần bổ khuyết là phần thêm vào để làm đầy hoặc mở rộng nội dung chính. Các từ liên quan: 'additional' (thêm), 'appendix' (phụ lục), 'supplement' (bổ sung).
Video minh hoạ phần bổ khuyết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phần bổ khuyết
Câu hỏi thường gặp về "phần bổ khuyết"
Phần bổ khuyết tiếng Anh là gì?
Phần bổ khuyết tiếng Anh là "supplemental part" (danh từ), nghĩa là: Phần bổ sung hoặc phần thêm vào để hoàn thiện hoặc mở rộng nội dung chính.
"supplemental part" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"supplemental part" nghĩa tiếng Việt là "phần bổ khuyết". Phần bổ khuyết là phần thêm vào để làm đầy hoặc mở rộng nội dung chính.
Phát âm "supplemental part" như thế nào?
"supplemental part" có phiên âm IPA /ˌsʌp.lɪˈmɛn.tl pɑːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "supplemental part"?
The supplemental part of the report included additional data and analysis. — Phần bổ khuyết trong bài báo cung cấp thêm thông tin về chủ đề.