Tiếng Việt
Phân đội tiếng Anh là gì?
phân đội tiếng Anh là platoon /pləˈtuːn/. Đội nhỏ trong quân đội, gồm khoảng 20-50 binh sĩ, do một chỉ huy trưởng chỉ huy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
platoon
Ví dụ câu với phân đội / platoon
- 1
The platoon was tasked with securing the perimeter.
Đội đã được giao nhiệm vụ bảo vệ vòng ngoài.
- 2
She joined the platoon as a new recruit.
Cô ấy gia nhập đội như một lính mới.
Ghi chú dùng từ phân đội
Phân đội là một phần của đơn vị quân đội lớn hơn như trung đội hoặc trung đoàn. Các thuật ngữ liên quan: 'squad' (đội nhỏ hơn), 'company' (đội lớn hơn), 'military unit' (đơn vị quân sự).
Video minh hoạ phân đội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với phân đội
Câu hỏi thường gặp về "phân đội"
Phân đội tiếng Anh là gì?
Phân đội tiếng Anh là "platoon" (danh từ), nghĩa là: Đội nhỏ trong quân đội, gồm khoảng 20-50 binh sĩ, do một chỉ huy trưởng chỉ huy.
"platoon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"platoon" nghĩa tiếng Việt là "phân đội". Phân đội là một phần của đơn vị quân đội lớn hơn như trung đội hoặc trung đoàn.
Phát âm "platoon" như thế nào?
"platoon" có phiên âm IPA /pləˈtuːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "platoon"?
Đội đã được giao nhiệm vụ bảo vệ vòng ngoài. — The platoon was tasked with securing the perimeter.