Tiếng Việt
Phấn em bé tiếng Anh là gì?
phấn em bé tiếng Anh là baby powder /ˈbeɪ.bi ˈpaʊ.dɚ/. Bột dành cho trẻ sơ sinh dùng để làm mềm và giữ khô da bé.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
baby powder
Ví dụ câu với phấn em bé / baby powder
- 1
Em bé thường dùng phấn em bé để tránh bị hăm.
Baby powder helps keep the baby's skin dry and rash-free.
- 2
Sau khi tắm, mẹ thoa phấn em bé lên da bé để làm dịu da.
After bathing, the mother applies baby powder to soothe the baby's skin.
Ghi chú dùng từ phấn em bé
Phấn em bé là loại bột dành riêng cho trẻ sơ sinh, giúp giữ cho da bé khô ráo và mềm mại. Các thuật ngữ liên quan: 'diaper rash' (phồng rộp do tã), 'gentle' (nhẹ nhàng), 'moisturizer' (kem dưỡng ẩm).
Video minh hoạ phấn em bé
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phấn em bé
Câu hỏi thường gặp về "phấn em bé"
Phấn em bé tiếng Anh là gì?
Phấn em bé tiếng Anh là "baby powder" (danh từ), nghĩa là: Bột dành cho trẻ sơ sinh dùng để làm mềm và giữ khô da bé.
"baby powder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"baby powder" nghĩa tiếng Việt là "phấn em bé". Phấn em bé là loại bột dành riêng cho trẻ sơ sinh, giúp giữ cho da bé khô ráo và mềm mại.
Phát âm "baby powder" như thế nào?
"baby powder" có phiên âm IPA /ˈbeɪ.bi ˈpaʊ.dɚ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "baby powder"?
Baby powder helps keep the baby's skin dry and rash-free. — Em bé thường dùng phấn em bé để tránh bị hăm.