Tiếng Việt
Phân giới tiếng Anh là gì?
phân giới tiếng Anh là Demarcate /ˈdiːmɑːkeɪt/. Đánh dấu ranh giới hoặc giới hạn giữa hai khu vực hoặc vùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Demarcate
Ví dụ câu với phân giới / Demarcate
- 1
Chúng tôi cần phân giới rõ ràng giữa đất của mình và đất của hàng xóm.
We need to clearly demarcate our land from our neighbor's.
- 2
Họ đã phân giới các khu vực trong dự án xây dựng.
They demarcated the areas within the construction project.
Ghi chú dùng từ phân giới
Phân giới là hành động xác định ranh giới hoặc giới hạn. Các từ liên quan: boundary (ranh giới), border (biên giới), limit (giới hạn).
Video minh hoạ phân giới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phân giới
Câu hỏi thường gặp về "phân giới"
Phân giới tiếng Anh là gì?
Phân giới tiếng Anh là "Demarcate" (động từ), nghĩa là: Đánh dấu ranh giới hoặc giới hạn giữa hai khu vực hoặc vùng.
"Demarcate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Demarcate" nghĩa tiếng Việt là "phân giới". Phân giới là hành động xác định ranh giới hoặc giới hạn.
Phát âm "Demarcate" như thế nào?
"Demarcate" có phiên âm IPA /ˈdiːmɑːkeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Demarcate"?
We need to clearly demarcate our land from our neighbor's. — Chúng tôi cần phân giới rõ ràng giữa đất của mình và đất của hàng xóm.